deer hunting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc săn hươu: Hoạt động tìm kiếm, theo dõi và bắn hoặc bắt hươu, nai, thường với mục đích thể thao, giải trí hoặc kiểm soát quần thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Deer hunting is a popular autumn activity in this region. (Săn hươu là một hoạt động phổ biến vào mùa thu ở vùng này.)
- He went deer hunting with his father every year. (Anh ấy đi săn hươu với cha mình hàng năm.)
- The state has strict regulations for deer hunting season. (Tiểu bang có quy định nghiêm ngặt cho mùa săn hươu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go deer hunting": đi săn hươu.
- They plan to go deer hunting in the national forest. (Họ dự định đi săn hươu trong khu rừng quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Deer hunter (n): thợ săn hươu, người đi săn hươu.
- The deer hunter waited patiently in the blind. (Người thợ săn hươu kiên nhẫn chờ đợi trong lều ngụy trang.)
Hunting (n): hoạt động săn bắn nói chung.
- Hunting requires a license. (Săn bắn đòi hỏi phải có giấy phép.)
Từ đồng nghĩa
- Stag hunting: săn hươu đực (thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn thể thao truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'deer hunting')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'deer hunting')
Noun
- cuộc săn hươu